Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy sấy quần áo" (1)
máy sấy quần áo

Tiếng Anh
Danh từclothes dryer
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
Từ liên quan "máy sấy quần áo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy sấy quần áo" (1)
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
